Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hydro


hydro 7 [hydro hydros] BrE [ˈhaɪdrəʊ] NAmE [ˈhaɪdroʊ] noun uncountable (CanE)
electricity
to pay your hydro bill

Word Origin:
late 19th cent.: abbreviation.

Related search result for "hydro"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.