Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
i



/ai/

danh từ, số nhiều Is, I's

một (chữ số La mã)

vật hình I

!to dot the i's and cross the t's

(xem) dot

đại từ

tôi, ta, tao, tớ

    i said so tôi nói vậy

    you know it as well as i [do] anh cũng biết rõ điều đó như tôi

danh từ

the i (triết học) cái tôi


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "i"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.