Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ice mass


noun
a large mass of ice
Hypernyms:
geological formation, formation
Hyponyms:
glacier, iceberg, berg, icecap, ice cap,
ice field, ice floe, floe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.