Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
in public




in+public
thành ngữ public
in public
giữa công chúng, công khai
she was appearing in public for the first time since her illness
từ khi bị bệnh đến nay là lần đầu tiên cô ta xuất hiện trước công chúng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.