Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inborn




inborn
['inbɔ:n]
tính từ
bẩm sinh
an inborn talent
tài bẩm sinh


/'inbɔ:d/

tính từ
bẩm sinh
an inborn talent tài bẩm sinh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inborn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.