Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inconstant




inconstant
[in'kɔnstənt]
tính từ
không bền lòng, không kiên định, không chung thủy


/in'kɔnstənt/

tính từ
không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì
không kiên định, hay thay đổi; không chung thu

Related search result for "inconstant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.