Recent Searchs...
covalency 輿圖 地輿 返回 recovery 叱叱 膏沐 elementary school 機智 moral 叱吒 emollient 冤憤 cherry-sized to thank one's lucky star 憤怒 公憤 shear thread-mark 核果 hoà giải hagfish 結果 batrachomyomachia shirtdress imp 白果 lathe 果然 成果 不果 承襲 世襲 shut up chaise jade 襲擊 空襲 decent bluish accelerate spawn 啟土 adaptive course of study 啟事 alchemist 啟蒙 网开三面 vacillate 啟明




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.