Chuyển bộ gõ


Vietnamese - English dictionary

Hiển thị từ 1 đến 77 trong 77 kết quả được tìm thấy với từ khóa: ă^
ăm ắp ăn ăn ở ăn ý
ăn đứt ăn đong ăn đường ăn bám
ăn bận ăn bốc ăn bớt ăn cá
ăn cánh ăn cắp ăn cỗ ăn chay
ăn chắc ăn chặn ăn chẹt ăn chơi
ăn cơm ăn cơm tháng ăn cưới ăn cướp
ăn da ăn diện ăn gian ăn giá
ăn giải ăn giỗ ăn hại ăn học
ăn hỏi ăn hối lộ ăn hiếp ăn hoa hồng
ăn không ăn khớp ăn kiêng ăn lan
ăn làm ăn lãi ăn lời ăn lương
ăn mày ăn mòn ăn mảnh ăn mặc
ăn mặn ăn mừng ăn nói ăn nằm
ăn năn ăn người ăn nhịp ăn quịt
ăn rỗi ăn sống ăn sương ăn tạp
ăn tết ăn tham ăn thề ăn thừa
ăn thử ăn thua ăn tiêu ăn tiền
ăn tiệc ăn trộm ăn uống ăn vã
ăn vạ ăn vụng ăn xén ăn xổi
ăn xin

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.