Chuyển bộ gõ


Vietnamese - French Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 1215 kết quả được tìm thấy với từ khóa: p^
pa nô pa tê palăng pan
pao pê đan pê ni xi lin
pô-pe-lin pô-rơ-tít pha pha chế
pha giống pha lê pha lững pha loãng
pha phôi pha tạp pha tiếng pha trò
pha trộn phai phai lạt phai màu
phai mờ phai nhạt phang phang phác
phanh phanh phui phanh thây phanh xác
phao phao câu phao khí phao ngôn
phao phí phao tang phao tiêu phao truyền
phau phay phà phàm
phàm ăn phàm là phàm lệ phàm nhân
phàm phu phàm tục phàm trần phàn nàn
phành phạch phào phá phá án
phá đám phá đề phá bĩnh phá bỏ
phá cách phá của phá cỗ phá gia
phá giá phá giới phá hại phá hỏng
phá hủy phá hoang phá hoại phá hoẵng
phá lệ phá ngang phá ngầm phá nước
phá phách phá quấy phá rối phá sản
phá sập phá tan phá tân phá thai
phá thối phá trại giam phá trận phá trinh
phá vây phá vỡ phá xa phác
phác hoạ phác tính phác thảo phác thực
phách phách lác phách lối phách tấu
phái phái đẹp phái đoàn phái bộ
phái sinh phái thuốc phái viên phái yếu
phán phán định phán đoán phán bảo
phán quyết phán sự phán truyền phán xét
phán xử pháo pháo đài pháo đài bay

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.