Chuyển bộ gõ


Vietnamese - French Dictionary

Hiển thị từ 1 đến 120 trong 701 kết quả được tìm thấy với từ khóa: q^
qua qua đời qua đường qua cầu
qua chuyện qua lâu qua lại qua lần
qua lọc qua lửa qua loa qua mâu
qua mặt qua ngày qua quít quai
quai bị quai chèo quai hàm quai mồm
quai nón quai xanh quan quan âm
quan ôn quan ải quan điền quan điểm
quan cách quan chế quan chức quan chiêm
quan dạng quan giai quan họ quan hệ
quan khách quan lại quan lớn quan lộ
quan liêu quan ngại quan nha quan niệm
quan quyền quan san quan sát quan sát viên
quan sơn quan tài quan tái quan tâm
quan thầy quan thiết quan thoại quan thuế
quan toà quan trắc quan trọng quan trọng hóa
quan trường quan tước quan văn quan võ
quan viên quan yếu quang quang âm
quang ứng động quang đãng quang điện quang cảnh
quang cầu quang dầu quang dẫn quang dưỡng
quang gánh quang hình học quang hóa quang hóa học
quang học quang hợp quang hoạt quang hướng động
quang kế quang liệu pháp quang minh quang năng
quang nhân quang phát quang quang phân quang phản ứng
quang phổ quang quác quang quẻ quang sai
quang sinh học quang từ quang tử quang tổng hợp
quang thông quang tuyến quang vinh quang xúc tác
quanh quanh co quanh năm quanh quánh
quanh quéo quanh quất quanh quẩn quanh queo
quao quau có quay quay đĩa
quay đi quay đơ quay cóp quay chuyển

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.