Chuyển bộ gõ


Vietnamese - English dictionary

Hiển thị từ 1 đến 30 trong 30 kết quả được tìm thấy với từ khóa: ư^
ưa ưa nhìn ưỡn ẹo ước
ước định ước độ ước chừng ước hẹn
ước lượng ước mong ước muốn ước mơ
ước vọng ướm ướp ướp lạnh
ướt ướt át ướt đẫm ưng
ưng thuận ưu ái ưu điểm ưu phiền
ưu sầu ưu tiên ưu việt ươn
ươn hèn ương ngạnh

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.