Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
betel



noun
Asian pepper plant whose dried leaves are chewed with betel nut (seed of the betel palm) by southeast Asians
Syn:
betel pepper, Piper betel
Hypernyms:
true pepper, pepper vine
Member Holonyms:
Piper, genus Piper

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "betel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.