Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
concussion


noun
1. injury to the brain caused by a blow;
usually resulting in loss of consciousness (Freq. 1)
Derivationally related forms:
concuss
Hypernyms:
injury, accidental injury
2. any violent blow (Freq. 1)
Derivationally related forms:
concuss
Hypernyms:
blow, bump

Related search result for "concussion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.