Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decampment


noun
1. the act of running away secretly (as to avoid arrest)
Syn:
abscondment
Derivationally related forms:
decamp, abscond (for: abscondment)
Hypernyms:
desertion, abandonment, defection
2. breaking camp
Derivationally related forms:
decamp
Hypernyms:
withdrawal

Related search result for "decampment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.