Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
decoction mashing


noun
(brewing) a process in which part of the mash is removed and boiled and then returned
Syn:
decoction process
Topics:
brewing
Hypernyms:
boiling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.