Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
edible corn


noun
ears of corn that can be prepared and served for human food
Syn:
corn
Hypernyms:
grain, food grain, cereal
Hyponyms:
sweet corn, green corn, hominy, popcorn
Part Holonyms:
corn, maize, Indian corn, Zea mays
Part Meronyms:
sweet corn, sugar corn, green corn, sweet corn plant, Zea mays rugosa, Zea saccharata


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.