Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
edible nut


noun
a hard-shelled seed consisting of an edible kernel or meat enclosed in a woody or leathery shell
Hypernyms:
nut
Hyponyms:
bunya bunya, peanut, earthnut, goober, goober pea,
groundnut, monkey nut, almond, quandong nut, beechnut, walnut,
brazil nut, brazil, butternut, souari nut, cashew, cashew nut,
chestnut, chincapin, chinkapin, chinquapin, hazelnut, filbert,
cobnut, cob, coconut, cocoanut, grugru nut, hickory nut,
hickory nut, pecan, pine nut, pignolia, pinon nut,
pistachio, pistachio nut


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.