Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hazelnut



noun
1. nut of any of several trees of the genus Corylus
Syn:
filbert, cobnut, cob
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
hazel, hazelnut tree
2. any of several shrubs or small trees of the genus Corylus bearing edible nuts enclosed in a leafy husk
Syn:
hazel, hazelnut tree
Hypernyms:
nut tree
Hyponyms:
American hazel, Corylus americana, cobnut, filbert, Corylus avellana,
Corylus avellana grandis, beaked hazelnut, Corylus cornuta
Member Holonyms:
Corylus, genus Corylus
Substance Meronyms:
hazel
Part Meronyms:
filbert, cobnut, cob


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.