Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

a very loud utterance (like the sound of an animal) (Freq. 3)
- his bellow filled the hallway
bellow, bellowing, holla, holler, hollo,
holloa, roar, roaring, yowl
Derivationally related forms:
yowl (for: yowl), roar (for: roaring), roar (for: roar), hollo (for: hollo), holler, holler (for: holler), bellow (for: bellowing), bellow (for: bellow)
cry, outcry, call, yell, shout, vociferation

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.