Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hydrophytic


adjective
growing wholly or partially in water
- water lilies are hydrophytic
Similar to:
hydric
Derivationally related forms:
hydrophyte


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.