Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
internationality


noun
quality of being international in scope
- he applauded the internationality of scientific terminology
Syn:
internationalism
Derivationally related forms:
internationalistic (for: internationalism), international
Hypernyms:
scope, range, reach, orbit, compass, ambit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.