Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mutilation


noun
an injury that causes disfigurement or that deprives you of a limb or other important body part (Freq. 1)
Derivationally related forms:
mutilate
Hypernyms:
injury, accidental injury
Hyponyms:
dismemberment, taking apart


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.