Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
photosensitize


verb
make (an organism or substance) sensitive to the influence of radiant energy and especially light
Syn:
photosensitise
Hypernyms:
sensitize, sensitise
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.