Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
pipe up


verb
1. begin to play or sing
Hypernyms:
perform, execute, do
Verb Frames:
- Somebody ----s
2. utter a shrill cry
Syn:
shriek, shrill, pipe
Derivationally related forms:
shrilling (for: shrill), shriek (for: shriek), shrieking (for: shriek)
Hypernyms:
shout, shout out, cry, call, yell,
scream, holler, hollo, squall
Hyponyms:
yowl, caterwaul
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.