Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
propaganda


noun
information that is spread for the purpose of promoting some cause (Freq. 4)
Derivationally related forms:
propagandistic, propagandist, propagandize, propagandise
Hypernyms:
information, info
Hyponyms:
agitprop

Related search result for "propaganda"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.