Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reflexive pronoun


noun
a personal pronoun compounded with -self to show the agent's action affects the agent
Syn:
reflexive
Derivationally related forms:
reflexive (for: reflexive)
Hypernyms:
personal pronoun


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.