Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ruddiness


noun
a healthy reddish complexion
Syn:
rosiness
Derivationally related forms:
rosy (for: rosiness), ruddy
Hypernyms:
complexion, skin color, skin colour

Related search result for "ruddiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.