Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sensitizer


noun
(chemistry) a substance other than a catalyst that facilitates the start of a catalytic reaction
Syn:
sensitiser
Derivationally related forms:
sensitise (for: sensitiser), sensitize
Topics:
chemistry, chemical science
Hypernyms:
activator

Related search result for "sensitizer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.