Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
shoplifting


noun
the act of stealing goods that are on display in a store
- shrinkage is the retail trade's euphemism for shoplifting
Syn:
shrinkage
Derivationally related forms:
shoplift
Hypernyms:
larceny, theft, thievery, thieving, stealing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.