Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sugar corn

a corn plant developed in order to have young ears that are sweet and suitable for eating
sweet corn, green corn, sweet corn plant, Zea mays rugosa, Zea saccharata
corn, maize, Indian corn, Zea mays
Part Holonyms:
corn, edible corn

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.