Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
temperature change


noun
a process whereby the degree of hotness of a body (or medium) changes (Freq. 1)
Hypernyms:
natural process, natural action, action, activity
Hyponyms:
advection, climate change, global climate change, convection, cooling,
chilling, temperature reduction, heating, warming


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.