Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
transmission system


noun
the gears that transmit power from an automobile engine via the driveshaft to the live axle
Syn:
transmission
Hypernyms:
gear, gear mechanism
Hyponyms:
automatic transmission, automatic drive, four-wheel drive, 4WD, hydraulic transmission,
hydraulic transmission system, standard transmission, stick shift
Part Holonyms:
drive line, drive line system
Part Meronyms:
clutch, fluid drive, gearbox, gear box, gear case


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.