Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
vociferate


verb
utter in a very loud voice
- They vociferated their demands
Syn:
shout out
Derivationally related forms:
vociferator
Hypernyms:
express, verbalize, verbalise, utter, give tongue to
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.