Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
waviness


noun
1. (of hair) a tendency to curl
Syn:
curliness
Ant:
straightness (for: curliness)
Derivationally related forms:
wavy, curly (for: curliness)
Hypernyms:
curvature, curve
Attrubites:
curly, straight
2. unevenness produced by waves or wrinkles
Derivationally related forms:
wavy
Hypernyms:
unevenness, variability


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.