Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
witch hazel


noun
1. any of several shrubs or trees of the genus Hamamelis;
bark yields an astringent lotion
Syn:
witch hazel plant, wych hazel, wych hazel plant
Hypernyms:
shrub, bush
Hyponyms:
Virginian witch hazel, Hamamelis virginiana, vernal witch hazel, Hamamelis vernalis
Member Holonyms:
Hamamelis, genus Hamamelis
2. lotion consisting of an astringent alcoholic solution containing an extract from the witch hazel plant
Syn:
wych hazel
Hypernyms:
lotion, application


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.