Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
yelling



noun
uttering a loud inarticulate cry as of pain or excitement (Freq. 1)
Syn:
shouting
Derivationally related forms:
shout (for: shouting), yell
Hypernyms:
cry, outcry, call, yell, shout, vociferation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.