Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
conic


conic 7 [conic conics] adjective, noun BrE [ˈkɒnɪk] NAmE [ˈkɑːnɪk] (geometry)
adjective
of or related to a ↑cone
 
noun = conic section
 

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.