Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cornet



cor·net [cornet cornets] BrE [ˈkɔːnɪt] NAmE [ˈkɔːrnɪt] noun
1. a ↑brass musical instrument like a small ↑trumpet
2. (BrE, old-fashioned) = cone (4)
an ice-cream cornet

Word Origin:
late Middle English (originally denoting a wind instrument made of a horn): from Old French, diminutive of a variant of Latin cornu ‘horn’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cornet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.