Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

cur·rant [currant currants] BrE [ˈkʌrənt] NAmE [ˈkɜːrənt] noun
1. a small dried ↑grape, used in cakes, etc
a currant bun
2. (usually in compounds)a small black, red or white ↑berry that grows in bunches on bushes
currant bushes

Word Origin:
Middle English raisons of Corauntz, translating Anglo-Norman French raisins de Corauntz ‘grapes of Corinth (the original source).

Related search result for "currant"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.