Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fir


fir [fir firs] BrE [fɜː(r)] NAmE [fɜːr] (also ˈfir tree) noun
an ↑evergreen forest tree with leaves like needles

Word Origin:
late Middle English: probably from Old Norse fyri- (recorded in fyriskógr ‘fir wood’).

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fir"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.