Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fir cone



ˈfir cone [fir cone fir cones] BrE NAmE (BrE) (also cone NAmE, BrE) noun
the hard fruit of the ↑fir tree
See also:cone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.