Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

grand·stand [grandstand grandstands] BrE [ˈɡrænstænd] NAmE [ˈɡrænstænd] noun
a large covered structure with rows of seats for people to watch sports events
The game was played to a packed grandstand.
From her house, we had a grandstand view (= very good view) of the celebrations.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.