Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

hand·stand [handstand handstands] BrE [ˈhændstænd] NAmE [ˈhændstænd] noun
a movement in which you balance on your hands and put your legs straight up in the air
Can you do handstands?

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.