Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

in·tim·ate·ly adverb
intimately connected/linked/related
an area of the country that he knew intimately
She was intimately involved in the project.
They touched each other intimately (= in a sexual way).
Main entry:intimatederived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.