Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
nose cone


ˈnose cone [nose cone] BrE NAmE noun
the pointed front end of a ↑rocket, an aircraft, etc.


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.