Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut down


ˌshut ˈdown derived
(of a factory, shop/store, etc. or a machine)to stop opening for business; to stop working
The theatre shut down after more than half a century.
related noun shutdown
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.