Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut off


ˌshut ˈoff derived
(of a machine, tool, etc.)to stop working
The engines shut off automatically in an emergency.
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.