Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut something down


ˌshut sthˈdown derived
to stop a factory, shop/store, etc. from opening for business; to stop a machine from working
The computer system will be shut down over the weekend.
related noun shutdown
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.