Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut something in something


ˈshut sth in sth derived
to trap sth by closing a door, lid, etc. on it
Sam shut his finger in the car door.
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.