Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
shut yourself away


ˌshut yourself aˈway derived
to go somewhere where you will be completely alone
Mary always shuts herself away in her room while she's working.
Main entry:shutderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.